Tỷ giá hối đoái EUR/XAG 0.012546 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | EUR | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 EUR | 0.0 EUR | 0.013 XAG |
| 1% | 1 EUR | 0.010 EUR | 0.012 XAG |
| 2% | 1 EUR | 0.020 EUR | 0.012 XAG |
| 3% | 1 EUR | 0.030 EUR | 0.012 XAG |
| 4% | 1 EUR | 0.040 EUR | 0.012 XAG |
| 5% | 1 EUR | 0.050 EUR | 0.012 XAG |
| EUR | XAG |
| 1 | 0.013 |
| 5 | 0.063 |
| 10 | 0.13 |
| 20 | 0.25 |
| 50 | 0.63 |
| 100 | 1.25 |
| 250 | 3.13 |
| 500 | 6.27 |
| 1000 | 12.54 |
| XAG | EUR |
| 1 | 79.7 |
| 5 | 398.54 |
| 10 | 797.08 |
| 20 | 1594.17 |
| 50 | 3985.43 |
| 100 | 7970.87 |
| 250 | 19927.17 |
| 500 | 39854.35 |
| 1000 | 79708.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.