Valuta Ex Logo

EUR đến XCD

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Đô la Đông Caribê (XCD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
XCD - Đô la Đông Caribêselect icon
$

Tỷ giá hối đoái EUR/XCD 3.09 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-xcd?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Đô la Đông Caribê (XCD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Đô la Đông Caribê (XCD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang XCD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Đô la Đông Caribê là tiền tệ củaAnguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

world mapcountries where EUR is usedcountries where XCD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Đô la Đông Caribê

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngXCD
0%1 EUR0.0 EUR3.09 XCD
1%1 EUR0.010 EUR3.06 XCD
2%1 EUR0.020 EUR3.03 XCD
3%1 EUR0.030 EUR3 XCD
4%1 EUR0.040 EUR2.97 XCD
5%1 EUR0.050 EUR2.94 XCD

Chuyển đổi Euro thành Đô la Đông Caribê

EURXCD
13.09
515.47
1030.95
2061.91
50154.79
100309.58
250773.96
5001547.93
10003095.86

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Euro

XCDEUR
10.32
51.61
103.23
206.46
5016.15
10032.3
25080.75
500161.5
1000323.01

Thông tin thêm về EUR hoặc XCD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ