Valuta Ex Logo

EUR đến ZMW

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Kwacha Zambia (ZMW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
ZMW - Kwacha Zambiaselect icon
ZK

Tỷ giá hối đoái EUR/ZMW 23.44 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-zmw?amount=1

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Kwacha Zambia là tiền tệ củaZambia, Zimbabwe

world mapcountries where EUR is usedcountries where ZMW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Kwacha Zambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngZMW
0%1 EUR0.0 EUR23.44 ZMW
1%1 EUR0.010 EUR23.2 ZMW
2%1 EUR0.020 EUR22.97 ZMW
3%1 EUR0.030 EUR22.74 ZMW
4%1 EUR0.040 EUR22.5 ZMW
5%1 EUR0.050 EUR22.27 ZMW

Chuyển đổi Euro thành Kwacha Zambia

EURZMW
123.44
5117.21
10234.43
20468.86
501172.17
1002344.34
2505860.86
50011721.73
100023443.47

Chuyển đổi Kwacha Zambia thành Euro

ZMWEUR
10.043
50.21
100.43
200.85
502.13
1004.26
25010.66
50021.32
100042.65

Thông tin thêm về EUR hoặc ZMW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ