Tỷ giá hối đoái FJD/BTN 40.95 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Fiji (FJD) sang Ngultrum Bhutan (BTN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | FJD | Phí chuyển nhượng | BTN |
| 0% | 1 FJD | 0.0 FJD | 40.95 BTN |
| 1% | 1 FJD | 0.010 FJD | 40.54 BTN |
| 2% | 1 FJD | 0.020 FJD | 40.13 BTN |
| 3% | 1 FJD | 0.030 FJD | 39.72 BTN |
| 4% | 1 FJD | 0.040 FJD | 39.31 BTN |
| 5% | 1 FJD | 0.050 FJD | 38.9 BTN |
| FJD | BTN |
| 1 | 40.95 |
| 5 | 204.76 |
| 10 | 409.52 |
| 20 | 819.04 |
| 50 | 2047.6 |
| 100 | 4095.21 |
| 250 | 10238.03 |
| 500 | 20476.07 |
| 1000 | 40952.14 |
| BTN | FJD |
| 1 | 0.024 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.24 |
| 20 | 0.49 |
| 50 | 1.22 |
| 100 | 2.44 |
| 250 | 6.1 |
| 500 | 12.2 |
| 1000 | 24.41 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.