Valuta Ex Logo

FJD đến HTG

Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) sang Gourde Haiti (HTG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FJD - Đô la Fijiselect icon
$
HTG - Gourde Haitiselect icon
G

Tỷ giá hối đoái FJD/HTG 59.64 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fjd-to-htg?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Fiji (FJD) sang Gourde Haiti (HTG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Fiji (FJD) sang Gourde Haiti (HTG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá FJD sang HTG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

Gourde Haiti là tiền tệ củaHaiti

world mapcountries where FJD is usedcountries where HTG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Fiji với Gourde Haiti

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFJDPhí chuyển nhượngHTG
0%1 FJD0.0 FJD59.64 HTG
1%1 FJD0.010 FJD59.04 HTG
2%1 FJD0.020 FJD58.45 HTG
3%1 FJD0.030 FJD57.85 HTG
4%1 FJD0.040 FJD57.25 HTG
5%1 FJD0.050 FJD56.66 HTG

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Gourde Haiti

FJDHTG
159.64
5298.22
10596.44
201192.89
502982.24
1005964.49
25014911.23
50029822.46
100059644.93

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Đô la Fiji

HTGFJD
10.017
50.084
100.17
200.34
500.84
1001.67
2504.19
5008.38
100016.76

Thông tin thêm về FJD hoặc HTG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc HTG (Gourde Haiti), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ