Valuta Ex Logo

FJD đến LRD

Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FJD - Đô la Fijiselect icon
$
LRD - Đô la Liberiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái FJD/LRD 82.41 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fjd-to-lrd?amount=1

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

world mapcountries where FJD is usedcountries where LRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Fiji với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFJDPhí chuyển nhượngLRD
0%1 FJD0.0 FJD82.41 LRD
1%1 FJD0.010 FJD81.58 LRD
2%1 FJD0.020 FJD80.76 LRD
3%1 FJD0.030 FJD79.93 LRD
4%1 FJD0.040 FJD79.11 LRD
5%1 FJD0.050 FJD78.28 LRD

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Đô la Liberia

FJDLRD
182.41
5412.05
10824.1
201648.2
504120.52
1008241.04
25020602.62
50041205.24
100082410.48

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Đô la Fiji

LRDFJD
10.012
50.061
100.12
200.24
500.61
1001.21
2503.03
5006.06
100012.13

Thông tin thêm về FJD hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ