Tỷ giá hối đoái FJD/XAU 0.000091806 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | FJD | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 FJD | 0.0 FJD | 0.000092 XAU |
| 1% | 1 FJD | 0.010 FJD | 0.000091 XAU |
| 2% | 1 FJD | 0.020 FJD | 0.000090 XAU |
| 3% | 1 FJD | 0.030 FJD | 0.000089 XAU |
| 4% | 1 FJD | 0.040 FJD | 0.000088 XAU |
| 5% | 1 FJD | 0.050 FJD | 0.000087 XAU |
| FJD | XAU |
| 1 | 0.000092 |
| 5 | 0.00046 |
| 10 | 0.00092 |
| 20 | 0.0018 |
| 50 | 0.0046 |
| 100 | 0.0092 |
| 250 | 0.023 |
| 500 | 0.046 |
| 1000 | 0.092 |
| XAU | FJD |
| 1 | 10892.57 |
| 5 | 54462.87 |
| 10 | 108925.74 |
| 20 | 217851.48 |
| 50 | 544628.71 |
| 100 | 1089257.42 |
| 250 | 2723143.56 |
| 500 | 5446287.12 |
| 1000 | 10892574.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.