Valuta Ex Logo

FJD đến XAU

Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FJD - Đô la Fijiselect icon
$
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái FJD/XAU 0.000098356 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fjd-to-xau?amount=1

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

world mapcountries where FJD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Fiji với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFJDPhí chuyển nhượngXAU
0%1 FJD0.0 FJD0.000098 XAU
1%1 FJD0.010 FJD0.000097 XAU
2%1 FJD0.020 FJD0.000096 XAU
3%1 FJD0.030 FJD0.000095 XAU
4%1 FJD0.040 FJD0.000094 XAU
5%1 FJD0.050 FJD0.000093 XAU

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Vàng

FJDXAU
10.000098
50.00049
100.00098
200.0020
500.0049
1000.0098
2500.025
5000.049
10000.098

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Fiji

XAUFJD
110167.18
550835.93
10101671.87
20203343.75
50508359.37
1001016718.75
2502541796.87
5005083593.75
100010167187.5

Thông tin thêm về FJD hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ