Valuta Ex Logo

FKP đến BYR

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FKP - Bảng Quần đảo Falklandselect icon
£
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái FKP/BYR 25328.39 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fkp-to-byr?amount=1

Bảng Quần đảo Falkland là tiền tệ củaQuần đảo Falkland, Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where FKP is usedcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Quần đảo Falkland với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFKPPhí chuyển nhượngBYR
0%1 FKP0.0 FKP25328.39 BYR
1%1 FKP0.010 FKP25075.11 BYR
2%1 FKP0.020 FKP24821.82 BYR
3%1 FKP0.030 FKP24568.54 BYR
4%1 FKP0.040 FKP24315.26 BYR
5%1 FKP0.050 FKP24061.97 BYR

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland thành Rúp Belarus (2000–2016)

FKPBYR
125328.39
5126641.98
10253283.96
20506567.93
501266419.84
1002532839.68
2506332099.22
50012664198.44
100025328396.88

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Bảng Quần đảo Falkland

BYRFKP
10.000039
50.00020
100.00039
200.00079
500.0020
1000.0039
2500.0099
5000.020
10000.039

Thông tin thêm về FKP hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FKP (Bảng Quần đảo Falkland) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ