Valuta Ex Logo

FKP đến LBP

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FKP - Bảng Quần đảo Falklandselect icon
£
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái FKP/LBP 115786.95 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fkp-to-lbp?amount=1

Bảng Quần đảo Falkland là tiền tệ củaQuần đảo Falkland, Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where FKP is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Quần đảo Falkland với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFKPPhí chuyển nhượngLBP
0%1 FKP0.0 FKP115786.95 LBP
1%1 FKP0.010 FKP114629.08 LBP
2%1 FKP0.020 FKP113471.21 LBP
3%1 FKP0.030 FKP112313.34 LBP
4%1 FKP0.040 FKP111155.47 LBP
5%1 FKP0.050 FKP109997.6 LBP

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland thành Bảng Li-băng

FKPLBP
1115786.95
5578934.78
101157869.56
202315739.12
505789347.82
10011578695.64
25028946739.1
50057893478.21
1000115786956.43

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Bảng Quần đảo Falkland

LBPFKP
10.0000086
50.000043
100.000086
200.00017
500.00043
1000.00086
2500.0022
5000.0043
10000.0086

Thông tin thêm về FKP hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FKP (Bảng Quần đảo Falkland) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ