Valuta Ex Logo

FKP đến LBP

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FKP - Bảng Quần đảo Falklandselect icon
£
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái FKP/LBP 122035.09 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fkp-to-lbp?amount=1

Bảng Quần đảo Falkland là tiền tệ củaQuần đảo Falkland, Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where FKP is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Quần đảo Falkland với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFKPPhí chuyển nhượngLBP
0%1 FKP0.0 FKP122035.09 LBP
1%1 FKP0.010 FKP120814.74 LBP
2%1 FKP0.020 FKP119594.39 LBP
3%1 FKP0.030 FKP118374.04 LBP
4%1 FKP0.040 FKP117153.69 LBP
5%1 FKP0.050 FKP115933.34 LBP

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland thành Bảng Li-băng

FKPLBP
1122035.09
5610175.47
101220350.95
202440701.9
506101754.75
10012203509.51
25030508773.79
50061017547.59
1000122035095.19

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Bảng Quần đảo Falkland

LBPFKP
10.0000082
50.000041
100.000082
200.00016
500.00041
1000.00082
2500.0020
5000.0041
10000.0082

Thông tin thêm về FKP hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FKP (Bảng Quần đảo Falkland) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ