Valuta Ex Logo

FKP đến QAR

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Rial Qatar (QAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FKP - Bảng Quần đảo Falklandselect icon
£
QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق

Tỷ giá hối đoái FKP/QAR 4.96 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fkp-to-qar?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Rial Qatar (QAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Rial Qatar (QAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá FKP sang QAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Quần đảo Falkland là tiền tệ củaQuần đảo Falkland, Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

world mapcountries where FKP is usedcountries where QAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Quần đảo Falkland với Rial Qatar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFKPPhí chuyển nhượngQAR
0%1 FKP0.0 FKP4.96 QAR
1%1 FKP0.010 FKP4.91 QAR
2%1 FKP0.020 FKP4.86 QAR
3%1 FKP0.030 FKP4.81 QAR
4%1 FKP0.040 FKP4.76 QAR
5%1 FKP0.050 FKP4.71 QAR

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland thành Rial Qatar

FKPQAR
14.96
524.83
1049.66
2099.33
50248.34
100496.69
2501241.74
5002483.49
10004966.98

Chuyển đổi Rial Qatar thành Bảng Quần đảo Falkland

QARFKP
10.20
51
102.01
204.02
5010.06
10020.13
25050.33
500100.66
1000201.32

Thông tin thêm về FKP hoặc QAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FKP (Bảng Quần đảo Falkland) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ