Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ FTX Token (FTT) sang Franc Rwanda (RWF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | FTT | Phí chuyển nhượng | RWF |
| 0% | 1 FTT | 0.0 FTT | NaN RWF |
| 1% | 1 FTT | 0.010 FTT | NaN RWF |
| 2% | 1 FTT | 0.020 FTT | NaN RWF |
| 3% | 1 FTT | 0.030 FTT | NaN RWF |
| 4% | 1 FTT | 0.040 FTT | NaN RWF |
| 5% | 1 FTT | 0.050 FTT | NaN RWF |
| FTT | RWF |
| 1 | NaN |
| 5 | NaN |
| 10 | NaN |
| 20 | NaN |
| 50 | NaN |
| 100 | NaN |
| 250 | NaN |
| 500 | NaN |
| 1000 | NaN |
| RWF | FTT |
| 1 | NaN |
| 5 | NaN |
| 10 | NaN |
| 20 | NaN |
| 50 | NaN |
| 100 | NaN |
| 250 | NaN |
| 500 | NaN |
| 1000 | NaN |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FTT (FTX Token) hoặc RWF (Franc Rwanda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.