Tỷ giá hối đoái GBP/CLF 0.030044 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GBP | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 GBP | 0.0 GBP | 0.030 CLF |
| 1% | 1 GBP | 0.010 GBP | 0.030 CLF |
| 2% | 1 GBP | 0.020 GBP | 0.029 CLF |
| 3% | 1 GBP | 0.030 GBP | 0.029 CLF |
| 4% | 1 GBP | 0.040 GBP | 0.029 CLF |
| 5% | 1 GBP | 0.050 GBP | 0.029 CLF |
| GBP | CLF |
| 1 | 0.030 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.30 |
| 20 | 0.60 |
| 50 | 1.5 |
| 100 | 3 |
| 250 | 7.51 |
| 500 | 15.02 |
| 1000 | 30.04 |
| CLF | GBP |
| 1 | 33.28 |
| 5 | 166.42 |
| 10 | 332.84 |
| 20 | 665.68 |
| 50 | 1664.2 |
| 100 | 3328.4 |
| 250 | 8321.02 |
| 500 | 16642.04 |
| 1000 | 33284.09 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.