Valuta Ex Logo

GBP đến CUP

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Peso Cuba (CUP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
CUP - Peso Cubaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái GBP/CUP 36.11 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-cup?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Peso Cuba (CUP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Peso Cuba (CUP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang CUP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

world mapcountries where GBP is usedcountries where CUP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Peso Cuba

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngCUP
0%1 GBP0.0 GBP36.11 CUP
1%1 GBP0.010 GBP35.75 CUP
2%1 GBP0.020 GBP35.39 CUP
3%1 GBP0.030 GBP35.03 CUP
4%1 GBP0.040 GBP34.67 CUP
5%1 GBP0.050 GBP34.31 CUP

Chuyển đổi Bảng Anh thành Peso Cuba

GBPCUP
136.11
5180.57
10361.15
20722.31
501805.79
1003611.58
2509028.96
50018057.92
100036115.84

Chuyển đổi Peso Cuba thành Bảng Anh

CUPGBP
10.028
50.14
100.28
200.55
501.38
1002.76
2506.92
50013.84
100027.68

Thông tin thêm về GBP hoặc CUP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc CUP (Peso Cuba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ