Valuta Ex Logo

GBP đến ETB

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái GBP/ETB 171.16 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-etb?amount=1

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

world mapcountries where GBP is usedcountries where ETB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngETB
0%1 GBP0.0 GBP171.16 ETB
1%1 GBP0.010 GBP169.45 ETB
2%1 GBP0.020 GBP167.74 ETB
3%1 GBP0.030 GBP166.03 ETB
4%1 GBP0.040 GBP164.32 ETB
5%1 GBP0.050 GBP162.6 ETB

Chuyển đổi Bảng Anh thành Birr Ethiopia

GBPETB
1171.16
5855.83
101711.67
203423.35
508558.39
10017116.78
25042791.97
50085583.94
1000171167.89

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Bảng Anh

ETBGBP
10.0058
50.029
100.058
200.12
500.29
1000.58
2501.46
5002.92
10005.84

Thông tin thêm về GBP hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ