Valuta Ex Logo

GBP đến GGP

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Guernsey Pound (GGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
GGP - Guernsey Poundselect icon
£

Tỷ giá hối đoái GBP/GGP 0.99705 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-ggp?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Guernsey Pound (GGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Guernsey Pound (GGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang GGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Guernsey Pound là tiền tệ củaGuernsey

world mapcountries where GBP is usedcountries where GGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Guernsey Pound

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngGGP
0%1 GBP0.0 GBP1.0 GGP
1%1 GBP0.010 GBP0.99 GGP
2%1 GBP0.020 GBP0.98 GGP
3%1 GBP0.030 GBP0.97 GGP
4%1 GBP0.040 GBP0.96 GGP
5%1 GBP0.050 GBP0.95 GGP

Chuyển đổi Bảng Anh thành Guernsey Pound

GBPGGP
11.0
54.98
109.97
2019.94
5049.85
10099.7
250249.26
500498.52
1000997.04

Chuyển đổi Guernsey Pound thành Bảng Anh

GGPGBP
11
55.01
1010.02
2020.05
5050.14
100100.29
250250.73
500501.47
10001002.95

Thông tin thêm về GBP hoặc GGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ