Valuta Ex Logo

GBP đến GYD

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái GBP/GYD 282.44 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-gyd?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where GBP is usedcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngGYD
0%1 GBP0.0 GBP282.44 GYD
1%1 GBP0.010 GBP279.62 GYD
2%1 GBP0.020 GBP276.8 GYD
3%1 GBP0.030 GBP273.97 GYD
4%1 GBP0.040 GBP271.15 GYD
5%1 GBP0.050 GBP268.32 GYD

Chuyển đổi Bảng Anh thành Đô la Guyana

GBPGYD
1282.44
51412.24
102824.49
205648.99
5014122.49
10028244.99
25070612.48
500141224.96
1000282449.93

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Bảng Anh

GYDGBP
10.0035
50.018
100.035
200.071
500.18
1000.35
2500.89
5001.77
10003.54

Thông tin thêm về GBP hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ