Valuta Ex Logo

GBP đến KGS

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái GBP/KGS 118.98 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-kgs?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where GBP is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngKGS
0%1 GBP0.0 GBP118.98 KGS
1%1 GBP0.010 GBP117.79 KGS
2%1 GBP0.020 GBP116.6 KGS
3%1 GBP0.030 GBP115.41 KGS
4%1 GBP0.040 GBP114.22 KGS
5%1 GBP0.050 GBP113.03 KGS

Chuyển đổi Bảng Anh thành Som Kyrgyzstan

GBPKGS
1118.98
5594.91
101189.82
202379.64
505949.1
10011898.21
25029745.53
50059491.07
1000118982.15

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Bảng Anh

KGSGBP
10.0084
50.042
100.084
200.17
500.42
1000.84
2502.1
5004.2
10008.4

Thông tin thêm về GBP hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ