Valuta Ex Logo

GBP đến KHR

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái GBP/KHR 5472.75 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-khr?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where GBP is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngKHR
0%1 GBP0.0 GBP5472.75 KHR
1%1 GBP0.010 GBP5418.02 KHR
2%1 GBP0.020 GBP5363.3 KHR
3%1 GBP0.030 GBP5308.57 KHR
4%1 GBP0.040 GBP5253.84 KHR
5%1 GBP0.050 GBP5199.11 KHR

Chuyển đổi Bảng Anh thành Riel Campuchia

GBPKHR
15472.75
527363.78
1054727.56
20109455.12
50273637.8
100547275.6
2501368189.01
5002736378.03
10005472756.07

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Bảng Anh

KHRGBP
10.00018
50.00091
100.0018
200.0037
500.0091
1000.018
2500.046
5000.091
10000.18

Thông tin thêm về GBP hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ