Valuta Ex Logo

GBP đến MDL

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Leu Moldova (MDL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
MDL - Leu Moldovaselect icon
L

Tỷ giá hối đoái GBP/MDL 23.1 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-mdl?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Leu Moldova (MDL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Leu Moldova (MDL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang MDL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Leu Moldova là tiền tệ củaMoldova

world mapcountries where GBP is usedcountries where MDL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Leu Moldova

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngMDL
0%1 GBP0.0 GBP23.1 MDL
1%1 GBP0.010 GBP22.87 MDL
2%1 GBP0.020 GBP22.64 MDL
3%1 GBP0.030 GBP22.41 MDL
4%1 GBP0.040 GBP22.17 MDL
5%1 GBP0.050 GBP21.94 MDL

Chuyển đổi Bảng Anh thành Leu Moldova

GBPMDL
123.1
5115.51
10231.03
20462.07
501155.18
1002310.37
2505775.93
50011551.87
100023103.75

Chuyển đổi Leu Moldova thành Bảng Anh

MDLGBP
10.043
50.22
100.43
200.87
502.16
1004.32
25010.82
50021.64
100043.28

Thông tin thêm về GBP hoặc MDL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc MDL (Leu Moldova), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ