Valuta Ex Logo

GBP đến VUV

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Vatu Vanuatu (VUV) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt

Tỷ giá hối đoái GBP/VUV 161.53 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-vuv?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Vatu Vanuatu (VUV)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Vatu Vanuatu (VUV) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang VUV của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

world mapcountries where GBP is usedcountries where VUV is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Vatu Vanuatu

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngVUV
0%1 GBP0.0 GBP161.53 VUV
1%1 GBP0.010 GBP159.91 VUV
2%1 GBP0.020 GBP158.3 VUV
3%1 GBP0.030 GBP156.68 VUV
4%1 GBP0.040 GBP155.07 VUV
5%1 GBP0.050 GBP153.45 VUV

Chuyển đổi Bảng Anh thành Vatu Vanuatu

GBPVUV
1161.53
5807.66
101615.32
203230.65
508076.63
10016153.27
25040383.17
50080766.35
1000161532.71

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Bảng Anh

VUVGBP
10.0062
50.031
100.062
200.12
500.31
1000.62
2501.54
5003.09
10006.19

Thông tin thêm về GBP hoặc VUV

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ