Tỷ giá hối đoái GBP/XAG 0.016774 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GBP | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 GBP | 0.0 GBP | 0.017 XAG |
| 1% | 1 GBP | 0.010 GBP | 0.017 XAG |
| 2% | 1 GBP | 0.020 GBP | 0.016 XAG |
| 3% | 1 GBP | 0.030 GBP | 0.016 XAG |
| 4% | 1 GBP | 0.040 GBP | 0.016 XAG |
| 5% | 1 GBP | 0.050 GBP | 0.016 XAG |
| GBP | XAG |
| 1 | 0.017 |
| 5 | 0.084 |
| 10 | 0.17 |
| 20 | 0.34 |
| 50 | 0.84 |
| 100 | 1.67 |
| 250 | 4.19 |
| 500 | 8.38 |
| 1000 | 16.77 |
| XAG | GBP |
| 1 | 59.61 |
| 5 | 298.08 |
| 10 | 596.17 |
| 20 | 1192.34 |
| 50 | 2980.85 |
| 100 | 5961.71 |
| 250 | 14904.29 |
| 500 | 29808.59 |
| 1000 | 59617.19 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.