Valuta Ex Logo

GEL đến CDF

Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) sang Franc Congo (CDF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GEL - Lari Georgiaselect icon
CDF - Franc Congoselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái GEL/CDF 835.93 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gel-to-cdf?amount=1

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

Franc Congo là tiền tệ củaCongo - Kinshasa

world mapcountries where GEL is usedcountries where CDF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lari Georgia với Franc Congo

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGELPhí chuyển nhượngCDF
0%1 GEL0.0 GEL835.93 CDF
1%1 GEL0.010 GEL827.57 CDF
2%1 GEL0.020 GEL819.21 CDF
3%1 GEL0.030 GEL810.85 CDF
4%1 GEL0.040 GEL802.49 CDF
5%1 GEL0.050 GEL794.13 CDF

Chuyển đổi Lari Georgia thành Franc Congo

GELCDF
1835.93
54179.67
108359.35
2016718.7
5041796.76
10083593.52
250208983.8
500417967.61
1000835935.23

Chuyển đổi Franc Congo thành Lari Georgia

CDFGEL
10.0012
50.0060
100.012
200.024
500.060
1000.12
2500.30
5000.60
10001.19

Thông tin thêm về GEL hoặc CDF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc CDF (Franc Congo), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ