Valuta Ex Logo

GEL đến CZK

Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GEL - Lari Georgiaselect icon
CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon

Tỷ giá hối đoái GEL/CZK 7.66 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gel-to-czk?amount=1

Chuyển đổi từ Lari Georgia (GEL) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lari Georgia (GEL) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GEL sang CZK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

world mapcountries where GEL is usedcountries where CZK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lari Georgia với Koruna Cộng hòa Séc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGELPhí chuyển nhượngCZK
0%1 GEL0.0 GEL7.66 CZK
1%1 GEL0.010 GEL7.58 CZK
2%1 GEL0.020 GEL7.51 CZK
3%1 GEL0.030 GEL7.43 CZK
4%1 GEL0.040 GEL7.35 CZK
5%1 GEL0.050 GEL7.28 CZK

Chuyển đổi Lari Georgia thành Koruna Cộng hòa Séc

GELCZK
17.66
538.32
1076.65
20153.3
50383.26
100766.52
2501916.31
5003832.62
10007665.25

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Lari Georgia

CZKGEL
10.13
50.65
101.3
202.6
506.52
10013.04
25032.61
50065.22
1000130.45

Thông tin thêm về GEL hoặc CZK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ