Valuta Ex Logo

GEL đến GMD

Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GEL - Lari Georgiaselect icon
GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D

Tỷ giá hối đoái GEL/GMD 27.47 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gel-to-gmd?amount=1

Chuyển đổi từ Lari Georgia (GEL) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lari Georgia (GEL) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GEL sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

world mapcountries where GEL is usedcountries where GMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lari Georgia với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGELPhí chuyển nhượngGMD
0%1 GEL0.0 GEL27.47 GMD
1%1 GEL0.010 GEL27.2 GMD
2%1 GEL0.020 GEL26.92 GMD
3%1 GEL0.030 GEL26.65 GMD
4%1 GEL0.040 GEL26.37 GMD
5%1 GEL0.050 GEL26.1 GMD

Chuyển đổi Lari Georgia thành Dalasi Gambia

GELGMD
127.47
5137.38
10274.77
20549.55
501373.88
1002747.76
2506869.41
50013738.83
100027477.66

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Lari Georgia

GMDGEL
10.036
50.18
100.36
200.73
501.81
1003.63
2509.09
50018.19
100036.39

Thông tin thêm về GEL hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ