Valuta Ex Logo

GEL đến GNF

Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GEL - Lari Georgiaselect icon
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái GEL/GNF 3243.36 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gel-to-gnf?amount=1

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where GEL is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lari Georgia với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGELPhí chuyển nhượngGNF
0%1 GEL0.0 GEL3243.36 GNF
1%1 GEL0.010 GEL3210.93 GNF
2%1 GEL0.020 GEL3178.49 GNF
3%1 GEL0.030 GEL3146.06 GNF
4%1 GEL0.040 GEL3113.63 GNF
5%1 GEL0.050 GEL3081.19 GNF

Chuyển đổi Lari Georgia thành Franc Guinea

GELGNF
13243.36
516216.82
1032433.65
2064867.31
50162168.28
100324336.57
250810841.43
5001621682.86
10003243365.72

Chuyển đổi Franc Guinea thành Lari Georgia

GNFGEL
10.00031
50.0015
100.0031
200.0062
500.015
1000.031
2500.077
5000.15
10000.31

Thông tin thêm về GEL hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ