Valuta Ex Logo

GEL đến KPW

Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) sang Won Triều Tiên (KPW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GEL - Lari Georgiaselect icon
KPW - Won Triều Tiênselect icon

Tỷ giá hối đoái GEL/KPW 336.44 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gel-to-kpw?amount=1

Chuyển đổi từ Lari Georgia (GEL) sang Won Triều Tiên (KPW)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lari Georgia (GEL) sang Won Triều Tiên (KPW) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GEL sang KPW của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

Won Triều Tiên là tiền tệ củaTriều Tiên

world mapcountries where GEL is usedcountries where KPW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lari Georgia với Won Triều Tiên

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGELPhí chuyển nhượngKPW
0%1 GEL0.0 GEL336.44 KPW
1%1 GEL0.010 GEL333.08 KPW
2%1 GEL0.020 GEL329.71 KPW
3%1 GEL0.030 GEL326.35 KPW
4%1 GEL0.040 GEL322.98 KPW
5%1 GEL0.050 GEL319.62 KPW

Chuyển đổi Lari Georgia thành Won Triều Tiên

GELKPW
1336.44
51682.22
103364.45
206728.9
5016822.27
10033644.54
25084111.36
500168222.72
1000336445.44

Chuyển đổi Won Triều Tiên thành Lari Georgia

KPWGEL
10.0030
50.015
100.030
200.059
500.15
1000.30
2500.74
5001.48
10002.97

Thông tin thêm về GEL hoặc KPW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc KPW (Won Triều Tiên), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ