GEL đến LBP

Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GEL - Lari Georgia
LBP - Bảng Li-băng
ل.ل
Tỷ giá hối đoái GEL/LBP 490.06 đã cập nhật 1 giờ trước
Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia
Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng
So sánh tỷ giá hối đoái Lari Georgia với Bảng Li-băngPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGELPhí chuyển nhượngLBP
0% Lãi suất liên ngân hàng1 GEL0.0 GEL490.06 LBP
1%1 GEL0.010 GEL485.16 LBP
2% Tỷ lệ ATM1 GEL0.020 GEL480.26 LBP
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 GEL0.030 GEL475.36 LBP
4%1 GEL0.040 GEL470.46 LBP
5% Tỷ lệ kiosk1 GEL0.050 GEL465.56 LBP
Chuyển đổi Lari Georgia thành Bảng Li-băng
GELLBP
1490.06
52450.34
104900.69
209801.39
5024503.47
10049006.95
250122517.38
500245034.77
1000490069.54
Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Lari Georgia
LBPGEL
10.0020
50.010
100.020
200.041
500.10
1000.20
2500.51
5001.02
10002.04

Tất cả các loại tiền tệ