Valuta Ex Logo

GEL đến SHP

Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) sang Bảng St. Helena (SHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GEL - Lari Georgiaselect icon
SHP - Bảng St. Helenaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái GEL/SHP 0.28047 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gel-to-shp?amount=1

Chuyển đổi từ Lari Georgia (GEL) sang Bảng St. Helena (SHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lari Georgia (GEL) sang Bảng St. Helena (SHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GEL sang SHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

Bảng St. Helena là tiền tệ củaSt. Helena

world mapcountries where GEL is usedcountries where SHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lari Georgia với Bảng St. Helena

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGELPhí chuyển nhượngSHP
0%1 GEL0.0 GEL0.28 SHP
1%1 GEL0.010 GEL0.28 SHP
2%1 GEL0.020 GEL0.27 SHP
3%1 GEL0.030 GEL0.27 SHP
4%1 GEL0.040 GEL0.27 SHP
5%1 GEL0.050 GEL0.27 SHP

Chuyển đổi Lari Georgia thành Bảng St. Helena

GELSHP
10.28
51.4
102.8
205.6
5014.02
10028.04
25070.11
500140.23
1000280.46

Chuyển đổi Bảng St. Helena thành Lari Georgia

SHPGEL
13.56
517.82
1035.65
2071.3
50178.27
100356.54
250891.37
5001782.74
10003565.48

Thông tin thêm về GEL hoặc SHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc SHP (Bảng St. Helena), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ