Valuta Ex Logo

GEL đến UAH

Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GEL - Lari Georgiaselect icon
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái GEL/UAH 16.17 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gel-to-uah?amount=1

Chuyển đổi từ Lari Georgia (GEL) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lari Georgia (GEL) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GEL sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where GEL is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lari Georgia với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGELPhí chuyển nhượngUAH
0%1 GEL0.0 GEL16.17 UAH
1%1 GEL0.010 GEL16.01 UAH
2%1 GEL0.020 GEL15.85 UAH
3%1 GEL0.030 GEL15.69 UAH
4%1 GEL0.040 GEL15.53 UAH
5%1 GEL0.050 GEL15.37 UAH

Chuyển đổi Lari Georgia thành Hryvnia Ukraina

GELUAH
116.17
580.89
10161.79
20323.59
50808.99
1001617.98
2504044.96
5008089.93
100016179.86

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Lari Georgia

UAHGEL
10.062
50.31
100.62
201.23
503.09
1006.18
25015.45
50030.9
100061.8

Thông tin thêm về GEL hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ