Valuta Ex Logo

GEL đến UYU

Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) sang Peso Uruguay (UYU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GEL - Lari Georgiaselect icon
UYU - Peso Uruguayselect icon
$

Tỷ giá hối đoái GEL/UYU 14.39 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gel-to-uyu?amount=1

Chuyển đổi từ Lari Georgia (GEL) sang Peso Uruguay (UYU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lari Georgia (GEL) sang Peso Uruguay (UYU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GEL sang UYU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

Peso Uruguay là tiền tệ củaUruguay

world mapcountries where GEL is usedcountries where UYU is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lari Georgia với Peso Uruguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGELPhí chuyển nhượngUYU
0%1 GEL0.0 GEL14.39 UYU
1%1 GEL0.010 GEL14.25 UYU
2%1 GEL0.020 GEL14.1 UYU
3%1 GEL0.030 GEL13.96 UYU
4%1 GEL0.040 GEL13.82 UYU
5%1 GEL0.050 GEL13.67 UYU

Chuyển đổi Lari Georgia thành Peso Uruguay

GELUYU
114.39
571.98
10143.96
20287.93
50719.84
1001439.69
2503599.23
5007198.47
100014396.94

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Lari Georgia

UYUGEL
10.069
50.35
100.69
201.38
503.47
1006.94
25017.36
50034.72
100069.45

Thông tin thêm về GEL hoặc UYU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ