Valuta Ex Logo

GEL đến YER

Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GEL - Lari Georgiaselect icon
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái GEL/YER 89.1 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gel-to-yer?amount=1

Chuyển đổi từ Lari Georgia (GEL) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lari Georgia (GEL) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GEL sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where GEL is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lari Georgia với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGELPhí chuyển nhượngYER
0%1 GEL0.0 GEL89.1 YER
1%1 GEL0.010 GEL88.21 YER
2%1 GEL0.020 GEL87.31 YER
3%1 GEL0.030 GEL86.42 YER
4%1 GEL0.040 GEL85.53 YER
5%1 GEL0.050 GEL84.64 YER

Chuyển đổi Lari Georgia thành Rial Yemen

GELYER
189.1
5445.5
10891.01
201782.03
504455.08
1008910.16
25022275.4
50044550.8
100089101.6

Chuyển đổi Rial Yemen thành Lari Georgia

YERGEL
10.011
50.056
100.11
200.22
500.56
1001.12
2502.8
5005.61
100011.22

Thông tin thêm về GEL hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ