Valuta Ex Logo

GEL đến ZAR

Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) sang Rand Nam Phi (ZAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GEL - Lari Georgiaselect icon
ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R

Tỷ giá hối đoái GEL/ZAR 5.96 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gel-to-zar?amount=1

Chuyển đổi từ Lari Georgia (GEL) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lari Georgia (GEL) sang Rand Nam Phi (ZAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GEL sang ZAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

world mapcountries where GEL is usedcountries where ZAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lari Georgia với Rand Nam Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGELPhí chuyển nhượngZAR
0%1 GEL0.0 GEL5.96 ZAR
1%1 GEL0.010 GEL5.9 ZAR
2%1 GEL0.020 GEL5.84 ZAR
3%1 GEL0.030 GEL5.78 ZAR
4%1 GEL0.040 GEL5.72 ZAR
5%1 GEL0.050 GEL5.66 ZAR

Chuyển đổi Lari Georgia thành Rand Nam Phi

GELZAR
15.96
529.81
1059.62
20119.25
50298.14
100596.28
2501490.71
5002981.43
10005962.86

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Lari Georgia

ZARGEL
10.17
50.84
101.67
203.35
508.38
10016.77
25041.92
50083.85
1000167.7

Thông tin thêm về GEL hoặc ZAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ