Valuta Ex Logo

GGP đến BYR

Chuyển đổi Guernsey Pound (GGP) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GGP - Guernsey Poundselect icon
£
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái GGP/BYR 27037.09 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ggp-to-byr?amount=1

Guernsey Pound là tiền tệ củaGuernsey

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where GGP is usedcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Guernsey Pound với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGGPPhí chuyển nhượngBYR
0%1 GGP0.0 GGP27037.09 BYR
1%1 GGP0.010 GGP26766.72 BYR
2%1 GGP0.020 GGP26496.35 BYR
3%1 GGP0.030 GGP26225.98 BYR
4%1 GGP0.040 GGP25955.6 BYR
5%1 GGP0.050 GGP25685.23 BYR

Chuyển đổi Guernsey Pound thành Rúp Belarus (2000–2016)

GGPBYR
127037.09
5135185.46
10270370.93
20540741.86
501351854.66
1002703709.32
2506759273.3
50013518546.61
100027037093.23

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Guernsey Pound

BYRGGP
10.000037
50.00018
100.00037
200.00074
500.0018
1000.0037
2500.0092
5000.018
10000.037

Thông tin thêm về GGP hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GGP (Guernsey Pound) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ