Valuta Ex Logo

GGP đến UYU

Chuyển đổi Guernsey Pound (GGP) sang Peso Uruguay (UYU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GGP - Guernsey Poundselect icon
£
UYU - Peso Uruguayselect icon
$

Tỷ giá hối đoái GGP/UYU 52.57 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ggp-to-uyu?amount=1

Chuyển đổi từ Guernsey Pound (GGP) sang Peso Uruguay (UYU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Guernsey Pound (GGP) sang Peso Uruguay (UYU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GGP sang UYU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Guernsey Pound là tiền tệ củaGuernsey

Peso Uruguay là tiền tệ củaUruguay

world mapcountries where GGP is usedcountries where UYU is used

So sánh tỷ giá hối đoái Guernsey Pound với Peso Uruguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGGPPhí chuyển nhượngUYU
0%1 GGP0.0 GGP52.57 UYU
1%1 GGP0.010 GGP52.05 UYU
2%1 GGP0.020 GGP51.52 UYU
3%1 GGP0.030 GGP51 UYU
4%1 GGP0.040 GGP50.47 UYU
5%1 GGP0.050 GGP49.94 UYU

Chuyển đổi Guernsey Pound thành Peso Uruguay

GGPUYU
152.57
5262.88
10525.77
201051.55
502628.89
1005257.78
25013144.45
50026288.91
100052577.82

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Guernsey Pound

UYUGGP
10.019
50.095
100.19
200.38
500.95
1001.9
2504.75
5009.5
100019.01

Thông tin thêm về GGP hoặc UYU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GGP (Guernsey Pound) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ