Valuta Ex Logo

GHS đến BIF

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GHS - Cedi Ghanaselect icon
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái GHS/BIF 276.52 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ghs-to-bif?amount=1

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where GHS is usedcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Cedi Ghana với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGHSPhí chuyển nhượngBIF
0%1 GHS0.0 GHS276.52 BIF
1%1 GHS0.010 GHS273.76 BIF
2%1 GHS0.020 GHS270.99 BIF
3%1 GHS0.030 GHS268.23 BIF
4%1 GHS0.040 GHS265.46 BIF
5%1 GHS0.050 GHS262.7 BIF

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Franc Burundi

GHSBIF
1276.52
51382.63
102765.27
205530.54
5013826.37
10027652.74
25069131.87
500138263.74
1000276527.48

Chuyển đổi Franc Burundi thành Cedi Ghana

BIFGHS
10.0036
50.018
100.036
200.072
500.18
1000.36
2500.90
5001.8
10003.61

Thông tin thêm về GHS hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ