Valuta Ex Logo

GHS đến BWP

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) sang Pula Botswana (BWP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GHS - Cedi Ghanaselect icon
BWP - Pula Botswanaselect icon
P

Tỷ giá hối đoái GHS/BWP 1.19 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ghs-to-bwp?amount=1

Chuyển đổi từ Cedi Ghana (GHS) sang Pula Botswana (BWP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Cedi Ghana (GHS) sang Pula Botswana (BWP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GHS sang BWP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

Pula Botswana là tiền tệ củaBotswana

world mapcountries where GHS is usedcountries where BWP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Cedi Ghana với Pula Botswana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGHSPhí chuyển nhượngBWP
0%1 GHS0.0 GHS1.19 BWP
1%1 GHS0.010 GHS1.18 BWP
2%1 GHS0.020 GHS1.17 BWP
3%1 GHS0.030 GHS1.16 BWP
4%1 GHS0.040 GHS1.15 BWP
5%1 GHS0.050 GHS1.13 BWP

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Pula Botswana

GHSBWP
11.19
55.99
1011.98
2023.96
5059.92
100119.84
250299.61
500599.22
10001198.45

Chuyển đổi Pula Botswana thành Cedi Ghana

BWPGHS
10.83
54.17
108.34
2016.68
5041.72
10083.44
250208.6
500417.2
1000834.4

Thông tin thêm về GHS hoặc BWP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc BWP (Pula Botswana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ