Valuta Ex Logo

GHS đến IDR

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) sang Rupiah Indonesia (IDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GHS - Cedi Ghanaselect icon
IDR - Rupiah Indonesiaselect icon
Rp

Tỷ giá hối đoái GHS/IDR 1528.16 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ghs-to-idr?amount=1

Chuyển đổi từ Cedi Ghana (GHS) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Cedi Ghana (GHS) sang Rupiah Indonesia (IDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GHS sang IDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

Rupiah Indonesia là tiền tệ củaIndonesia

world mapcountries where GHS is usedcountries where IDR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Cedi Ghana với Rupiah Indonesia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGHSPhí chuyển nhượngIDR
0%1 GHS0.0 GHS1528.16 IDR
1%1 GHS0.010 GHS1512.88 IDR
2%1 GHS0.020 GHS1497.6 IDR
3%1 GHS0.030 GHS1482.32 IDR
4%1 GHS0.040 GHS1467.03 IDR
5%1 GHS0.050 GHS1451.75 IDR

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Rupiah Indonesia

GHSIDR
11528.16
57640.82
1015281.65
2030563.3
5076408.25
100152816.51
250382041.28
500764082.56
10001528165.12

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Cedi Ghana

IDRGHS
10.00065
50.0033
100.0065
200.013
500.033
1000.065
2500.16
5000.33
10000.65

Thông tin thêm về GHS hoặc IDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc IDR (Rupiah Indonesia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ