Valuta Ex Logo

GHS đến SDG

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GHS - Cedi Ghanaselect icon
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái GHS/SDG 56.01 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ghs-to-sdg?amount=1

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where GHS is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Cedi Ghana với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGHSPhí chuyển nhượngSDG
0%1 GHS0.0 GHS56.01 SDG
1%1 GHS0.010 GHS55.45 SDG
2%1 GHS0.020 GHS54.89 SDG
3%1 GHS0.030 GHS54.33 SDG
4%1 GHS0.040 GHS53.77 SDG
5%1 GHS0.050 GHS53.21 SDG

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Bảng Sudan

GHSSDG
156.01
5280.05
10560.11
201120.22
502800.56
1005601.13
25014002.82
50028005.65
100056011.31

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Cedi Ghana

SDGGHS
10.018
50.089
100.18
200.36
500.89
1001.78
2504.46
5008.92
100017.85

Thông tin thêm về GHS hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ