1 Cedi Ghana (GHS) bằng 0.089325 Đô la Mỹ (USD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái GHS/USD 0.089325 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Cedi Ghana (GHS) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | GHS | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0% | 1 GHS | 0.0 GHS | 0.089 USD |
| 1% | 1 GHS | 0.010 GHS | 0.088 USD |
| 2% | 1 GHS | 0.020 GHS | 0.088 USD |
| 3% | 1 GHS | 0.030 GHS | 0.087 USD |
| 4% | 1 GHS | 0.040 GHS | 0.086 USD |
| 5% | 1 GHS | 0.050 GHS | 0.085 USD |
| GHS | USD |
| 1 | 0.089 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.89 |
| 20 | 1.78 |
| 50 | 4.46 |
| 100 | 8.93 |
| 250 | 22.33 |
| 500 | 44.66 |
| 1000 | 89.32 |
| USD | GHS |
| 1 | 11.19 |
| 5 | 55.97 |
| 10 | 111.95 |
| 20 | 223.9 |
| 50 | 559.75 |
| 100 | 1119.5 |
| 250 | 2798.76 |
| 500 | 5597.52 |
| 1000 | 11195.04 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.