Valuta Ex Logo

GHS đến XAU

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GHS - Cedi Ghanaselect icon
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái GHS/XAU 0.000018185 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ghs-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Cedi Ghana (GHS) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Cedi Ghana (GHS) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GHS sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

world mapcountries where GHS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Cedi Ghana với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGHSPhí chuyển nhượngXAU
0%1 GHS0.0 GHS0.000018 XAU
1%1 GHS0.010 GHS0.000018 XAU
2%1 GHS0.020 GHS0.000018 XAU
3%1 GHS0.030 GHS0.000018 XAU
4%1 GHS0.040 GHS0.000017 XAU
5%1 GHS0.050 GHS0.000017 XAU

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Vàng

GHSXAU
10.000018
50.000091
100.00018
200.00036
500.00091
1000.0018
2500.0045
5000.0091
10000.018

Chuyển đổi Vàng thành Cedi Ghana

XAUGHS
154990.32
5274951.62
10549903.25
201099806.5
502749516.25
1005499032.5
25013747581.25
50027495162.5
100054990325

Thông tin thêm về GHS hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ