Valuta Ex Logo

GIP đến BSD

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Đô la Bahamas (BSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
BSD - Đô la Bahamasselect icon
$

Tỷ giá hối đoái GIP/BSD 1.36 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-bsd?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Đô la Bahamas (BSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Đô la Bahamas (BSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GIP sang BSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Đô la Bahamas là tiền tệ củaBahamas

world mapcountries where GIP is usedcountries where BSD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Đô la Bahamas

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngBSD
0%1 GIP0.0 GIP1.36 BSD
1%1 GIP0.010 GIP1.35 BSD
2%1 GIP0.020 GIP1.33 BSD
3%1 GIP0.030 GIP1.32 BSD
4%1 GIP0.040 GIP1.31 BSD
5%1 GIP0.050 GIP1.29 BSD

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Đô la Bahamas

GIPBSD
11.36
56.83
1013.66
2027.32
5068.32
100136.64
250341.62
500683.24
10001366.49

Chuyển đổi Đô la Bahamas thành Bảng Gibraltar

BSDGIP
10.73
53.65
107.31
2014.63
5036.58
10073.17
250182.94
500365.89
1000731.79

Thông tin thêm về GIP hoặc BSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc BSD (Đô la Bahamas), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ