Valuta Ex Logo

GIP đến BYN

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Rúp Belarus (BYN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
BYN - Rúp Belarusselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái GIP/BYN 3.91 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-byn?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Rúp Belarus (BYN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Rúp Belarus (BYN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GIP sang BYN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where GIP is usedcountries where BYN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Rúp Belarus

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngBYN
0%1 GIP0.0 GIP3.91 BYN
1%1 GIP0.010 GIP3.87 BYN
2%1 GIP0.020 GIP3.83 BYN
3%1 GIP0.030 GIP3.79 BYN
4%1 GIP0.040 GIP3.75 BYN
5%1 GIP0.050 GIP3.71 BYN

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Rúp Belarus

GIPBYN
13.91
519.55
1039.1
2078.21
50195.53
100391.07
250977.67
5001955.35
10003910.71

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Bảng Gibraltar

BYNGIP
10.26
51.27
102.55
205.11
5012.78
10025.57
25063.92
500127.85
1000255.7

Thông tin thêm về GIP hoặc BYN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ