Valuta Ex Logo

GIP đến ISK

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái GIP/ISK 166.39 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GIP sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where GIP is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngISK
0%1 GIP0.0 GIP166.39 ISK
1%1 GIP0.010 GIP164.72 ISK
2%1 GIP0.020 GIP163.06 ISK
3%1 GIP0.030 GIP161.4 ISK
4%1 GIP0.040 GIP159.73 ISK
5%1 GIP0.050 GIP158.07 ISK

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Króna Iceland

GIPISK
1166.39
5831.96
101663.93
203327.87
508319.69
10016639.38
25041598.45
50083196.9
1000166393.81

Chuyển đổi Króna Iceland thành Bảng Gibraltar

ISKGIP
10.0060
50.030
100.060
200.12
500.30
1000.60
2501.5
5003
10006

Thông tin thêm về GIP hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ