Valuta Ex Logo

GIP đến MDL

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Leu Moldova (MDL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
MDL - Leu Moldovaselect icon
L

Tỷ giá hối đoái GIP/MDL 23.14 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-mdl?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Leu Moldova (MDL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Leu Moldova (MDL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GIP sang MDL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Leu Moldova là tiền tệ củaMoldova

world mapcountries where GIP is usedcountries where MDL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Leu Moldova

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngMDL
0%1 GIP0.0 GIP23.14 MDL
1%1 GIP0.010 GIP22.91 MDL
2%1 GIP0.020 GIP22.68 MDL
3%1 GIP0.030 GIP22.45 MDL
4%1 GIP0.040 GIP22.21 MDL
5%1 GIP0.050 GIP21.98 MDL

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Leu Moldova

GIPMDL
123.14
5115.72
10231.45
20462.9
501157.25
1002314.51
2505786.29
50011572.58
100023145.16

Chuyển đổi Leu Moldova thành Bảng Gibraltar

MDLGIP
10.043
50.22
100.43
200.86
502.16
1004.32
25010.8
50021.6
100043.2

Thông tin thêm về GIP hoặc MDL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc MDL (Leu Moldova), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ