Valuta Ex Logo

GIP đến NAD

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái GIP/NAD 21.79 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-nad?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Đô la Namibia (NAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GIP sang NAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where GIP is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngNAD
0%1 GIP0.0 GIP21.79 NAD
1%1 GIP0.010 GIP21.57 NAD
2%1 GIP0.020 GIP21.35 NAD
3%1 GIP0.030 GIP21.14 NAD
4%1 GIP0.040 GIP20.92 NAD
5%1 GIP0.050 GIP20.7 NAD

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Đô la Namibia

GIPNAD
121.79
5108.97
10217.95
20435.91
501089.78
1002179.57
2505448.93
50010897.87
100021795.75

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Bảng Gibraltar

NADGIP
10.046
50.23
100.46
200.92
502.29
1004.58
25011.47
50022.94
100045.88

Thông tin thêm về GIP hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ