Valuta Ex Logo

GIP đến NGN

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Naira Nigeria (NGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
NGN - Naira Nigeriaselect icon

Tỷ giá hối đoái GIP/NGN 1916.4 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-ngn?amount=1

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Naira Nigeria là tiền tệ củaNigeria

world mapcountries where GIP is usedcountries where NGN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Naira Nigeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngNGN
0%1 GIP0.0 GIP1916.4 NGN
1%1 GIP0.010 GIP1897.23 NGN
2%1 GIP0.020 GIP1878.07 NGN
3%1 GIP0.030 GIP1858.9 NGN
4%1 GIP0.040 GIP1839.74 NGN
5%1 GIP0.050 GIP1820.58 NGN

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Naira Nigeria

GIPNGN
11916.4
59582
1019164.01
2038328.03
5095820.08
100191640.16
250479100.4
500958200.81
10001916401.63

Chuyển đổi Naira Nigeria thành Bảng Gibraltar

NGNGIP
10.00052
50.0026
100.0052
200.010
500.026
1000.052
2500.13
5000.26
10000.52

Thông tin thêm về GIP hoặc NGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ