Valuta Ex Logo

GIP đến PEN

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Sol Peru (PEN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
PEN - Sol Peruselect icon
S/.

Tỷ giá hối đoái GIP/PEN 4.57 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-pen?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Sol Peru (PEN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Sol Peru (PEN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GIP sang PEN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Sol Peru là tiền tệ củaPeru

world mapcountries where GIP is usedcountries where PEN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Sol Peru

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngPEN
0%1 GIP0.0 GIP4.57 PEN
1%1 GIP0.010 GIP4.52 PEN
2%1 GIP0.020 GIP4.48 PEN
3%1 GIP0.030 GIP4.43 PEN
4%1 GIP0.040 GIP4.38 PEN
5%1 GIP0.050 GIP4.34 PEN

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Sol Peru

GIPPEN
14.57
522.86
1045.72
2091.44
50228.62
100457.24
2501143.11
5002286.23
10004572.46

Chuyển đổi Sol Peru thành Bảng Gibraltar

PENGIP
10.22
51.09
102.18
204.37
5010.93
10021.87
25054.67
500109.35
1000218.7

Thông tin thêm về GIP hoặc PEN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc PEN (Sol Peru), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ