Valuta Ex Logo

GIP đến ZAR

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Rand Nam Phi (ZAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R

Tỷ giá hối đoái GIP/ZAR 24.38 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-zar?amount=1

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

world mapcountries where GIP is usedcountries where ZAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Rand Nam Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngZAR
0%1 GIP0.0 GIP24.38 ZAR
1%1 GIP0.010 GIP24.13 ZAR
2%1 GIP0.020 GIP23.89 ZAR
3%1 GIP0.030 GIP23.65 ZAR
4%1 GIP0.040 GIP23.4 ZAR
5%1 GIP0.050 GIP23.16 ZAR

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Rand Nam Phi

GIPZAR
124.38
5121.9
10243.81
20487.63
501219.08
1002438.17
2506095.43
50012190.86
100024381.73

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Bảng Gibraltar

ZARGIP
10.041
50.21
100.41
200.82
502.05
1004.1
25010.25
50020.5
100041.01

Thông tin thêm về GIP hoặc ZAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ