Tỷ giá hối đoái GMD/BGN 0.025068 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | GMD | Phí chuyển nhượng | BGN |
0% | 1 GMD | 0.0 GMD | 0.025 BGN |
1% | 1 GMD | 0.010 GMD | 0.025 BGN |
2% | 1 GMD | 0.020 GMD | 0.025 BGN |
3% | 1 GMD | 0.030 GMD | 0.024 BGN |
4% | 1 GMD | 0.040 GMD | 0.024 BGN |
5% | 1 GMD | 0.050 GMD | 0.024 BGN |
GMD | BGN |
1 | 0.025 |
5 | 0.13 |
10 | 0.25 |
20 | 0.50 |
50 | 1.25 |
100 | 2.5 |
250 | 6.26 |
500 | 12.53 |
1000 | 25.06 |
BGN | GMD |
1 | 39.89 |
5 | 199.45 |
10 | 398.91 |
20 | 797.83 |
50 | 1994.58 |
100 | 3989.16 |
250 | 9972.9 |
500 | 19945.8 |
1000 | 39891.6 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.