Valuta Ex Logo

GMD đến GYD

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái GMD/GYD 2.85 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gmd-to-gyd?amount=1

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where GMD is usedcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGMDPhí chuyển nhượngGYD
0%1 GMD0.0 GMD2.85 GYD
1%1 GMD0.010 GMD2.82 GYD
2%1 GMD0.020 GMD2.79 GYD
3%1 GMD0.030 GMD2.76 GYD
4%1 GMD0.040 GMD2.73 GYD
5%1 GMD0.050 GMD2.7 GYD

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Đô la Guyana

GMDGYD
12.85
514.25
1028.5
2057
50142.52
100285.04
250712.61
5001425.23
10002850.46

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Dalasi Gambia

GYDGMD
10.35
51.75
103.5
207.01
5017.54
10035.08
25087.7
500175.41
1000350.82

Thông tin thêm về GMD hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ